80#
第26课 Ở bưu điện(在邮电[邮局])
一、常用语句
1、Tôi muốn gửi thư này đi Anh.
(1)gửi在这里指“寄”
2、Anh có cần gửi bào đảm không?
(1)bào đảm是【保担】,这里指“有保证的”,引申为“挂号信”
3、Gửi thư thường thôi chị ạ.
(1)thư thường是【书常】,指“平信”
4、Chị cho mua thêm 10 phong bì và 20 tem gửi trong nước.
(1)phong bì是【封皮】,指“信封”
(2)tem是“邮票”
(3)trong nước是“国内”
5、Tôi muốn đặt mua báo quý sắp tới.
(1)đặt mua是“订购”
(2) quý(又常写作quí)在这里是【季】
(3)sắp tới直译是“将要来达的”,即“下一个”(如这里是“下一季”)
6、Gửi đến thành phố Hồ Chí Minh phải mất mấy ngày?
(1)mất在这里是指“花费”
7、Phải dán tem bao nhiêu tiền?
(1)dán是“粘贴”
8、Xin hỏi đánh điện báo ở đâu ạ?
(1)đánh điện báo是“打【电报】”
9、Cái gói này có thể gửi nhanh được không?
(1)gói原是动词“包、裹”,这里用作名词“包裹”;一些动词前加cái可变成名词
(2)gửi nhanh是“寄快件”
10、Ở đây có nhận gửi tiền không?
(1)nhận在这里指“接受”,引申为“办理”
(2)gửi tiền是“寄钱”
二、场景对话
1、
-Chào chị!
-Chào anh, anh cần gì ạ?
-Tôi muốn gửi bưu kiện này đi Nam Kinh.
(1)bưu kiện是【邮件】
(2)Nam Kinh是【南京】
-Dạ, để tôi cân xem hết bao nhiêu bưu phí. Tất cả hết 800,000 (tám trăm ngìn) đồng.
(3)cân在这里指“称”
(4)bưu phí是【邮费】
-Xin gửi tiền chị.
(5)这里的gửi tiền不是“寄钱”,而是“给钱”
2、
-Gửi thư máy bay đi Băng-cốc, phải dán tem bao nhiêu tiền?
(1)thư máy bay是“航空信”
(2)Băng-cốc是“曼谷”
-Anh có cần gửi bào đảm không?
-Không cần, gửi thư thường thôi chị ạ.
-Hết 8,000 đồng anh ạ.
-Vâng, chị cho mua thêm một xếp giấy viết thư, một ít phong bì và 10 tem gửi trong nước.
(3)xếp在这里用作量词,表“叠”
-Anh mua bao nhiêu phong bì?
-Cho tôi 10 phong bì.
-Anh lấy loại nào?
-Loại nào cũng được.
三、句型练习
1、Tôi muốn gửi thư này đi Trung Quốc (nước Mỹ / Nhật Bản / Băng-cốc).
2、Chị cho mua thêm 10 phong bì (20 tem gửi trong nước / một xếp giấy viết thư / tờ báo hôm nay).
(1)tờ在这里用作量词,表“张、页”
一、常用语句
1、Tôi muốn gửi thư này đi Anh.
(1)gửi在这里指“寄”
2、Anh có cần gửi bào đảm không?
(1)bào đảm是【保担】,这里指“有保证的”,引申为“挂号信”
3、Gửi thư thường thôi chị ạ.
(1)thư thường是【书常】,指“平信”
4、Chị cho mua thêm 10 phong bì và 20 tem gửi trong nước.
(1)phong bì是【封皮】,指“信封”
(2)tem是“邮票”
(3)trong nước是“国内”
5、Tôi muốn đặt mua báo quý sắp tới.
(1)đặt mua是“订购”
(2) quý(又常写作quí)在这里是【季】
(3)sắp tới直译是“将要来达的”,即“下一个”(如这里是“下一季”)
6、Gửi đến thành phố Hồ Chí Minh phải mất mấy ngày?
(1)mất在这里是指“花费”
7、Phải dán tem bao nhiêu tiền?
(1)dán是“粘贴”
8、Xin hỏi đánh điện báo ở đâu ạ?
(1)đánh điện báo是“打【电报】”
9、Cái gói này có thể gửi nhanh được không?
(1)gói原是动词“包、裹”,这里用作名词“包裹”;一些动词前加cái可变成名词
(2)gửi nhanh是“寄快件”
10、Ở đây có nhận gửi tiền không?
(1)nhận在这里指“接受”,引申为“办理”
(2)gửi tiền是“寄钱”
二、场景对话
1、
-Chào chị!
-Chào anh, anh cần gì ạ?
-Tôi muốn gửi bưu kiện này đi Nam Kinh.
(1)bưu kiện是【邮件】
(2)Nam Kinh是【南京】
-Dạ, để tôi cân xem hết bao nhiêu bưu phí. Tất cả hết 800,000 (tám trăm ngìn) đồng.
(3)cân在这里指“称”
(4)bưu phí是【邮费】
-Xin gửi tiền chị.
(5)这里的gửi tiền不是“寄钱”,而是“给钱”
2、
-Gửi thư máy bay đi Băng-cốc, phải dán tem bao nhiêu tiền?
(1)thư máy bay是“航空信”
(2)Băng-cốc是“曼谷”
-Anh có cần gửi bào đảm không?
-Không cần, gửi thư thường thôi chị ạ.
-Hết 8,000 đồng anh ạ.
-Vâng, chị cho mua thêm một xếp giấy viết thư, một ít phong bì và 10 tem gửi trong nước.
(3)xếp在这里用作量词,表“叠”
-Anh mua bao nhiêu phong bì?
-Cho tôi 10 phong bì.
-Anh lấy loại nào?
-Loại nào cũng được.
三、句型练习
1、Tôi muốn gửi thư này đi Trung Quốc (nước Mỹ / Nhật Bản / Băng-cốc).
2、Chị cho mua thêm 10 phong bì (20 tem gửi trong nước / một xếp giấy viết thư / tờ báo hôm nay).
(1)tờ在这里用作量词,表“张、页”
| 欢迎到我的QQ空间337439111.qzone.qq.com,那里不断有德语、西班牙语、韩语、越南语、法语、俄语自学的心得体会发布~~~~~ |

