11543 次阅读
3 条回复
越南语的数字语言交流
本帖最后由 sindy迪迪 于 2010-1-2 20:46 编辑
一、基数词
数字 固有词 汉字词 备注
0 không không (空)、 linh(零) zêrô (zêro、dê-rô)常在与物理学有关的场合使用,来自英语的zero
1 một nhất(一)
(发粤语“割”的元音)
2 hai nhì(二)
3 ba tam(三)
4 bốn tư(四) 在序数词及20以后的个位数上,多用汉字词
5 năm ngũ(五)
6 sáu lục(六)
(发粤语“手”的音)
7 bảy thất(七)
(发粤语“毙”的音)
8 tám bát(八)
(发粤语“胆”的音)
9 chín cửu(九)
(发粤语“剪”的音)
10 mười thập(十)
11 mười một
(其余类推,以下只列出有例外情况的数字)
12 mười hai、một tá một tá常用在与数学有关的场合,tá来自英语的dozen
14 mười bốn、mười tư mười tư常用在与文学有关的场合
15 mười lăm 10以后的个位上的5变音为lăm
20 hai mươi、hai chục
21 hai mươi mốt 从21到91中的1变音为mốt
24 hai mươi tư 20以后的个位上的4多使用汉字词tư
50 năm mươi、năm chục
100 trăm、một trăm
(发粤语“针”的音)
101 một trăm linh một
1,000 nghìn、một nghìn
1,001 một nghìn không trăm linh một 百位上的数字是0时,读作không trăm
10,000 mười nghìn
10,055 mười nghìn không trăm năm mươi lăm
100,000 trăm nghìn、một trăm nghìn
一、基数词
数字 固有词 汉字词 备注
0 không không (空)、 linh(零) zêrô (zêro、dê-rô)常在与物理学有关的场合使用,来自英语的zero
1 một nhất(一)
(发粤语“割”的元音)
2 hai nhì(二)
3 ba tam(三)
4 bốn tư(四) 在序数词及20以后的个位数上,多用汉字词
5 năm ngũ(五)
6 sáu lục(六)
(发粤语“手”的音)
7 bảy thất(七)
(发粤语“毙”的音)
8 tám bát(八)
(发粤语“胆”的音)
9 chín cửu(九)
(发粤语“剪”的音)
10 mười thập(十)
11 mười một
(其余类推,以下只列出有例外情况的数字)
12 mười hai、một tá một tá常用在与数学有关的场合,tá来自英语的dozen
14 mười bốn、mười tư mười tư常用在与文学有关的场合
15 mười lăm 10以后的个位上的5变音为lăm
20 hai mươi、hai chục
21 hai mươi mốt 从21到91中的1变音为mốt
24 hai mươi tư 20以后的个位上的4多使用汉字词tư
50 năm mươi、năm chục
100 trăm、một trăm
(发粤语“针”的音)
101 một trăm linh một
1,000 nghìn、một nghìn
1,001 một nghìn không trăm linh một 百位上的数字是0时,读作không trăm
10,000 mười nghìn
10,055 mười nghìn không trăm năm mươi lăm
100,000 trăm nghìn、một trăm nghìn
| 欢迎到我的QQ空间337439111.qzone.qq.com,那里不断有德语、西班牙语、韩语、越南语、法语、俄语自学的心得体会发布~~~~~ |
